Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
櫨の木
櫨の木
はぜのき
ウルシ科の落葉高木。 沖縄以南, 南アジアに分布。 採蝋(ロウ)のために各地で栽植される。 樹皮は灰褐色。 葉は大形の羽状複葉。 雌雄異株。 五月頃, 淡黄色の小花を円錐状につける。 紅葉が美しい。 琉球櫨。 ハジウルシ。 ハジノキ。 ハゼ。
〔
櫨の実
櫨紅葉
は ﹝季﹞秋〕
ヤマハゼの別名。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 櫨の木
櫨
はぜ
ハゼノキの別名。
黄櫨
はぜ
ハゼノキの別名。
黄櫨
はにし
ハゼノキの異名。 [和名抄]
黄櫨
こうろ
ハゼノキの漢名。
Xem thêm