Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
歓心
歓心
かんしん
人の心をよろこばせること。 また, うれしく思う心。
美女の~を得る
~を買(カ)・う
人の気に入られるようにつとめる。 他人の機嫌をとる。
上役の~・う
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 歓心
歓
かん
よろこび。 楽しみ。
歓待
かんたい
心のこもったもてなし。
歓悦
かんえつ
大変よろこぶこと。
合歓
ねぶ
ネムノキの別名。
Xem thêm