Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
正三位
正三位
軍宣下前に左衛門督に任官した際この正三位に
叙せ
られ、その弟 三代将軍 源実朝は右兵衛佐従五位下で叙爵と同時に征夷大将軍を宣下された後、昇叙を重ね正三位行右近衛中将に昇った後に、最終的に右大臣正二位まで上り詰めた。その次代である摂家将軍藤原頼経も正五位下を初
叙
とした他は実朝とほぼ同じ位階で昇進を重ね、
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 正三位
正位
しょうい
同一の等級の位階のうち, 上位のもの。
正位
せいい
正式の地位。
三位
さんい
⇒ さんみ(三位)
三位
さんみ
〔
さんい
の連声〕
Xem thêm