Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
殿
殿
しんがり
〔
しりがり(後駆)
の転〕
軍隊が退却するとき, 最後尾にあって, 追ってくる敵を防ぐ役。
列・順番などの一番あと。 また, 最後の人。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 殿
主殿
とのもり
とのもりづかさ
に同じ。
殿守
とのもり
とのもりづかさ
に同じ。
主殿
とのも
とのもり(主殿)
の略。
政殿
まつりごとどの
政治を行う役所。 政庁。 [和名抄]
Xem thêm