Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
氈
氈
おりかも
毛織りの敷物。
~の褥(トコシキ)/日本書紀(天武下訓)
Từ điển Nhật - Nhật
氈
せん
毛で織った敷物。
Từ điển Nhật - Nhật
氈
かも
獣毛で織った敷物。 せん。 [新撰字鏡]
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 氈
花氈
はなせん
花毛氈(ハナモウセン)
に同じ。
華氈
かせん
花模様のある美しい毛氈(モウセン)。
花氈
かせん
花模様のある美しい毛氈(モウセン)。
氈鹿
かもしし
〔
かましし
の転〕
Xem thêm