Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
汀渚
汀渚
ていしょ
波打ちぎわ。 なぎさ。 みぎわ。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 汀渚
汀
なぎさ
海・湖などの, 波が打ち寄せる所。 波うちぎわ。 みぎわ。
汀
みぎわ
陸地の, 水に接する所。 みずぎわ。
渚
なぎさ
海・湖などの, 波が打ち寄せる所。 波うちぎわ。 みぎわ。
渚
みぎわ
陸地の, 水に接する所。 みずぎわ。
Xem thêm