Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
河口港
河口港
かこうこう
河口にある港。 河口に発達した港。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 河口港
河港
かこう
河口または河岸にある港。
港口
こうこう
港の出入り口。
河口
かわぐち
姓氏の一。
河口
かこう
河川が海・湖に注ぎ込むところ。
Xem thêm