Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
泥漿
泥漿
泥漿(でいしょう)は、
スラリー
(slurry) や
スラ
イムとも呼ばれる懸濁体(けんだくたい)のことで、液体中に鉱物や汚泥などが混ざっている混合物のこと。粘性の強い(ドロドロとした)流動物であることが多い。 泥漿または
スラリー
は、主に工業分野で用いられる言葉で、製造業や土木分野で多く使われている。泥
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 泥漿
漿
こんず
〔
濃水(コミズ)
の転〕
濃漿
こくしょう
肉や魚を味噌で濃く煮つめた汁。 鯉こくなど。
濃漿
こんず
〔
濃水(コミズ)
の転〕
岩漿
がんしょう
⇒ マグマ
Xem thêm