Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
流涎
流涎
流涎(りゅうぜん、 sialorrhea)とは、涎(よだれ)を
垂れ流す
こと。 唾液分泌過多 口腔・咽頭の麻痺、嚥下運動障害 疼痛による嚥下困難 機能障害は無いが、唾液を嚥下せず、
垂れ流す
。(乳児にみられる) 分泌過多や唾液を嚥下しない場合には、病的意義は薄く、治療を必要としない。 口腔・咽頭の腫瘍による閉塞
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 流涎
涎
よだり
よだれ。 [新撰字鏡]
涎
よだれ
〔
よだり
の転〕
垂涎
すいえん
すいぜん(垂涎)
の慣用読み。
垂涎
すいぜん
〔
すいせん
「すいえん」とも〕
Xem thêm