Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
渋渋
渋渋
渋渋
(しぶしぶ) 気が進まなかったり、嫌々物事をする様子。[1] 渋谷教育学園渋谷中学校・高等学校 このページは曖昧さ回避のためのページです。一つの語句が複数の意味・職能を有する場合の水先案内のために、異なる用法を一覧にしてあります。お探しの用語に一番近い記事を選んで下さい。このページへリンクしてい
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 渋渋
渋
しぶ
渋い味。 渋み。
金渋
かなしぶ
水に混じった鉄錆(テツサビ)。
鉄渋
かなしぶ
水に混じった鉄錆(テツサビ)。
渋り
しぶり
しぶること。 滑らかに進まないこと。
Xem thêm