Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
満票
満票
まんぴょう
選挙で, 投票数の全部。 また, 一人がすべての票を得ること。
~を獲得する
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 満票
票
びょう
ひょう(票)
に同じ。
票
ひょう
※一※ (名)
票
ぴょう
ひょう(票)
に同じ。
満満
まんまん
満ち満ちているさま。 満ちあふれているさま。
Xem thêm