Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
熟柿
熟柿
じゅくし
よく熟した柿。 じゅくしがき。 ﹝季﹞秋。 《~吸ふ幸福さうな頬をもち/山口青邨》
熟した柿の実が自然に落ちるのを待つように, 気長に時機が来るのを待つことにいう語。
~主義
Từ điển Nhật - Nhật
熟柿
うみがき
熟した柿。
~の落てとばしる砧かな/井華集
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 熟柿
熟熟
つらつら
つくづく。 よくよく。
熟熟
つくづく
〔
つくつく
とも〕
熟
つくづく
〔
つくつく
とも〕
熟
にき
〔中世以降は
にぎ
〕
Xem thêm