Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
熟熟
熟熟
つらつら
つくづく。 よくよく。
~(と)思うに
港内の動静(ヨウス)を~窺ひ見るに/近世紀聞(延房)
Từ điển Nhật - Nhật
熟熟
つくづく
〔
つくつく
とも〕
深く考えたり, 痛切に感じたりするさま。 よくよく。
~(と)考えてみる
眼(マナコ)を閉て~過越方(スギコシカタ)を想ひ返せば/滝口入道(樗牛)
注意してものを見るさま。 また, 物事に熱心に集中するさま。 じっと。
~(と)写真を見る
お藤さんは~と聞き惚れて/続風流懺法(虚子)
なすこともなく物さびしげなさま。
~とふしなやみ給ふを/源氏(葵)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 熟熟
熟
つくづく
〔
つくつく
とも〕
熟
にき
〔中世以降は
にぎ
〕
熟
にぎ
⇒ にき(和・熟)
熟ゆ
つゆ
⇒ つえる
Xem thêm