Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
燕窩
燕窩
えんか
中国南方の海岸にすむアナツバメが, 唾液(ダエキ)でかためて作る巣。 海藻や羽毛がまざる。 中国料理の高級材料の一。 湯でほぐすと銀糸のようになって舌ざわりがよく, 滋養に富み, 珍重される。 燕窩菜(エンカサイ)。 燕巣(エンズ)((エンソウ))。 つばめのす。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 燕窩
蜂窩
ほうか
蜂の巣。 蜂房。
眼窩
がんか
眼球の入っているくぼみ。
腋窩
えきか
わきの下のへこんだところ。 えきわ。
腋窩
えきわ
⇒ えきか(腋窩)
Xem thêm