Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
牝
牝
めん
めす。 め。
⇔ おん
Từ điển Nhật - Nhật
牝
めす
動物で, 卵巣を有し子や卵を産む個体。 符号に♀を使う。
⇔ 雄
植物で, 雌花のみをつける株。
Từ điển Nhật - Nhật
牝
め
おんな。
吾(ア)はもよ~にしあれば/古事記(上)
妻。
~とすべき人/宇津保(藤原君)
他の語に付いて, 複合語をつくる。 (ア)女性, または, 動植物のめすを表す。
~神
~牛
(イ)一対の物のうち, 「小さい」「弱い」など, 女性的と思われる方を表す。 「~滝」「~波」
⇔ お
~の女(オンナ)
妻である女。
~にあづけて養はす/竹取
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 牝
牝牛
ひんぎゅう
めうし。 めすうし。
牝牛
うなめ
めすの牛。 [日葡]
牝牛
おなめ
雌の牛。 [ヘボン]
遊牝
つるび
交尾。
Xem thêm