Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
狡
狡
ずる
ずるいこと。 またずるいおこない。 また, ずるい人。
~をする
仲間うちでも評判の~だ
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 狡
狡智
こうち
ずるがしこい考え。 悪知恵。 奸知(カンチ)。
狡知
こうち
ずるがしこい考え。 悪知恵。 奸知(カンチ)。
狡兎
こうと
すばしこいうさぎ。
狡猾
こうかつ
悪賢い・こと(さま)。
Xem thêm