Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
産む
産む
うむ
子や卵を, 母体から出す。 出産する。 分娩(ブンベン)する。
子供を~・む
次に淡島を~・みき/古事記(上)
新しいものを作り出す。
好記録を~・む
発生させる。 作り出す。
利子を~・む
ある思い・考えを生じさせる。
誤解を~・む
‖可能‖ うめる
生んだ子より抱いた子
他人の子でも小さい時から育てた子は, 自分で育てなかった実子よりかわいい。 生みの子より育ての子。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 産む
卵産む
こむ
〔
こうむ
の転〕
子産む
こむ
〔
こうむ
の転〕
むむ
むむ
(感)
む
む
(助動)
Xem thêm