Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
異し
異し
あだし
〔古くは
あたし
〕
名詞の上に付いて, 異なる, 他の, の意を表す。
逢ひ難き君に逢へる夜ほととぎす~時ゆは今こそ鳴かめ/万葉 1947
〔形容詞とする説もあるが, 活用した確かな用例はない。 → あだし(徒)〕
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 異し
異異
ことこと
※一※ (形動ナリ)
異
こと
※一※ (名)
異
い
※一※ (名)
異
け
普通と違っているさま。 異様なさま。
Xem thêm