Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
疎ら
疎ら
あばら
※一※ (形動ナリ)
家などが荒れはてているさま。
~なる板敷に/伊勢 4
すき間が多いさま。 まばら。
うしろ~になりければ, 力及ばで引き退く/平家 7
※二※ (名)
荒屋(アバラヤ){
}
に同じ。 [新撰字鏡]
Từ điển Nhật - Nhật
疎ら
まばら
〔
ま(間)あばら(疎)
の転〕
すき間のあるさま。 また, 間をおいて起こるさま。
~な拍手
~な家並み
「人通りも~だ」
整わないさま。 まとまりがないさま。
その門弟三十人ばかり, ~に渦巻いて立ちたる/義経記 5
﹛派生﹜~さ(名)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 疎ら
疎ら棰
まばらだるき
垂木の配置で, 間隔をあらく配するもの。
疎ら棰
あばらだるき
まばらだるき(疎垂木)
に同じ。
疎ら垂木
あばらだるき
まばらだるき(疎垂木)
に同じ。
疎ら垂木
まばらだるき
垂木の配置で, 間隔をあらく配するもの。
Xem thêm