Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
皺
皺
しぼ
縮(チヂミ)・縮緬(チリメン)などの織物の表面に表れた細かい凹凸。 また, 皮革や紙につけたしわ。
烏帽子(エボシ)の表面に作られたしわ。 さび。
Từ điển Nhật - Nhật
皺
さび
烏帽子(エボシ)のしわ。 版木に刻み紙を押し当ててつける。 しわの形によって, 大皺(オオサビ)・小皺・横皺・柳皺(ヤナギサビ)などがある。 しぼ。
Từ điển Nhật - Nhật
皺
しわ
皮膚・紙・布などの表面が, たるんだり縮んだりして, 細い筋目ができたもの。
ズボンが~になる
~だらけの顔
「額に~を寄せる」「紙に~が寄る」
水面にできる波紋。 さざなみ。 さざれなみ。
なにはの浦にたつなみの波の~にやおぼほれむ/古今(雑体)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 皺
皺皺
しわしわ
しわくちゃなさま。
皺襞
しゅうへき
しわ。 ひだ。
小皺
こじわ
細かいしわ。
小皺
こさび
烏帽子(エボシ)のしわの小さいもの。
Xem thêm