Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
目尻
目尻
めじり
目の, 耳に近い方の端。 まなじり。
⇔ 目頭
~を下・げる
満足して相好を崩すさま。 また, 好色そうな表情をするさま。
~・げて喜ぶ
Từ điển Nhật - Nhật
目尻
まじり
めじり。 まなじり。
額いたう晴れたる人の, ~いたうひきく/紫式部日記
目つき。
~, 労々じげに煩はし/狭衣 3
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 目尻
尻
いさらい
〔
いざらい
とも〕
尻
しり
※一※ (名)
尻
けつ
〔
あな
の意から〕
尻
じり
⇒ しり(尻)※一※(5)
Xem thêm