Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
祠宇
祠宇
しう
やしろ。 神社。
教派神道で, 主神を鎮祭し, 儀式を執行, 公衆の参拝に供する施設。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 祠宇
祠
ほこら
〔
ほくら(神庫)
の転という〕
祠号
しごう
神社の称号。
小祠
しょうし
小さなほこら。 小さなやしろ。
神祠
しんし
神のやしろ。 ほこら。
Xem thêm