Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
秤
秤
はかり
〔
はかり(計・量)
と同源〕
物の重さをはかる器具の総称。 竿秤(サオバカリ)・天秤(テンビン)・棒秤(ボウバカリ)・台秤(ダイバカリ)などがある。
~に掛・ける
秤ではかって重さを調べる。
二つのものの軽重・得失などを比べる。
義理と人情を~・ける
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 秤
柄秤
からばかり
⇒ 秤
秤量
ひょうりょう
秤(ハカリ)で重さをはかること。
扛秤
ちぎばかり
杠秤(チギ)
に同じ。
扛秤
ちぎり
〔
ちきり
とも〕
Xem thêm