Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
籠
籠
こ
かご。
~もよ, み~持ち/万葉 1
伏(フ)せ籠(ゴ)
に同じ。
なえたる衣(キヌ)どもの厚肥えたる, 大いなる~にうちかけて/源氏(帚木)
Từ điển Nhật - Nhật
籠
かご
竹・籐(トウ)・針金などの細い物を編んだり組んだりしてつくった入れ物。
~で水を汲(ク)・む
骨折っても効果のないことのたとえ。 目籠で水を汲む。 ざるに水。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 籠
矢籠
しこ
矢を入れて携帯する道具。
蒸籠
せいろ
⇒ せいろう(蒸籠)
籠居
ろうきょ
〔
こもりい
の漢字表記「籠居」を音読みした語〕
尻籠
しこ
矢を入れて携帯する道具。
Xem thêm