Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
締む
締む
しむ
⇒ しめる(締)
⇒ しめる(絞)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 締む
締盟
ていめい
同盟や条約を結ぶこと。
締約
ていやく
契約・条約などを結ぶこと。
締め
しめ
※一※ (名)
締結
ていけつ
固く結ぶこと。
Xem thêm