Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
翌
翌
よく
その次, の意。 年月など時に関する名詞の上に付いて複合語をつくり, ある基準になる日時の次の日時である意を表す。
事件のあった~朝
~八九年に完成した
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 翌
翌翌
よくよく
〔
よく(翌)
を重ねたもの〕
翌晩
よくばん
翌日の夜。 翌夜。
翌春
よくしゅん
翌年の春。
翌春
よくはる
次の年の春。 翌春(ヨクシユン)。
Xem thêm