Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
艦籍
艦籍
かんせき
個々の軍艦の所属先。 旧日本海軍では各鎮守府の所属とした。
→ 船籍
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 艦籍
籍
せき
戸籍。
籍
なのふだ
〔名の文札(フミイタ)の意〕
枕籍
ちんしゃ
⇒ ちんせき(枕藉)
漢籍
かんせき
中国の書籍。 中国人が漢文で書いた書物。
Xem thêm