Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
蕃殖
蕃殖
はんしょく
動物・植物が生まれふえること。 生殖により生物の個体がふえること。
ネズミが~する
~力
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 蕃殖
蕃地
ばんち
未開の土地。 蕃土。
蕃族
ばんぞく
未開の民族。 野蛮人。
蕃俗
ばんぞく
野蛮人の風習。 未開の習俗。
蕃藷
ばんしょ
サツマイモの異名。
Xem thêm