Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
藁沓
藁沓
わろうず
〔
わらぐつ
の転〕
わらんず。
Từ điển Nhật - Nhật
藁沓
わらぐつ
藁を編んで作ったくつ。 雪の深い場所などで使う。 ﹝季﹞冬。
→ 雪沓
藁で編んだ履物。 わらじ。
紫の指貫を着て~を履きて/今昔 16
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 藁沓
藁
わら
稲・麦などの茎をかわかしたもの。
藁蓋
わらふた
⇒ わろうだ(藁蓋)
藁火
わらび
藁を燃やした火。
藁蓋
わろうだ
〔
わらふた
の転〕
Xem thêm