Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
虎御前
虎御前
虎
御前
(とらごぜん、安元元年(1175年) - ?)は、鎌倉時代初期の遊女。曾
我
祐成の妾。お虎さん、虎女(とらじょ)とも呼ばれる。富士の巻狩りの際に起こった曾
我
兄弟の仇討ちを描いた『曽我物語』で、この物語を色づけ深みを持たせる役割をしている。『吾妻鏡』にも出てくることから実在した女性とされる。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 虎御前
御前
おんまえ
貴人の前。
御前
おまい
〔
おまえ
の転〕
御前
ごぜん
〔
おまえ
の漢字表記「御前」を音読みした語〕
御前
おまえ
※一※ (名)
Xem thêm