Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
蝸角
蝸角
かかく
蝸牛(カタツムリ)の触角。 狭い場所のたとえ。
~の争(アラソ)い
蝸牛角上(カギユウカクジヨウ)の争い
に同じ。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 蝸角
蝸牛
かたつぶり
カタツムリに同じ。 ﹝季﹞夏。
蝸牛
かたつむり
〔
かたつぶり
の転〕
蝸牛
かぎゅう
かたつむり
に同じ。
蝸牛
でんでんむし
〔
ででむし
の転〕
Xem thêm