Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
補する
補する
ほする
職務の担当を命じる。
事務官に~・する
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 補する
補す
ふす
その職に任命する。
するする
するする
(副)
するする
するする
〔女房詞〕
印する
いんする
※一※(他動詞)
Xem thêm