Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
褐色
褐色
かついろ
かちいろ(褐色)
に同じ。
~見せたる花のかんばせ/浄瑠璃・菅原
Từ điển Nhật - Nhật
褐色
かっしょく
黒っぽい茶色。
Từ điển Nhật - Nhật
褐色
かちいろ
〔
かついろ
とも〕
黒く見えるほど深い藍(アイ)色。
勝ち色
に通じるので, 武具などを染めるのに用いた。 かち。 かちんいろ。
襲(カサネ)の色目の名。 表裏とも萌黄(モエギ)色。
Từ điển Nhật - Nhật
褐色
かちんいろ
⇒ かちいろ(褐色)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 褐色
赤褐色
せっかっしょく
赤みがかった褐色。
赤褐色
せきかっしょく
⇒ せっかっしょく(赤褐色)
黒褐色
こくかっしょく
⇒ こっかっしょく(黒褐色)
黒褐色
こっかっしょく
黒みをおびた褐色。
Xem thêm