Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
遠退く
遠退く
とおそく
遠ざかる。 遠くなる。
妹が門いや~・きぬ/万葉 3389
Từ điển Nhật - Nhật
遠退く
とおのく
※一※ (動カ五[四])
遠く離れて行く。 遠ざかる。
足音が~・く
危険が~・いた
「優勝の可能性が~・く」
関係がうすくなる。 疎遠になる。
関心が~・く
足が~・く
※二※ (動カ下二)
⇒ とおのける
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 遠退く
退く
しぞく
しりぞく。
退く
どく
※一※ (動カ五[四])
退く
しりぞく
※一※ (動カ五[四])
退く
そく
※一※ (動カ四)
Xem thêm