Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
雄勁
雄勁
ゆうけい
男性的で力強い・こと(さま)。
力ある影に偉大なる音調はます~に/ふらんす物語(荷風)
文章の書き方や書画の筆勢に力強さの感じられる・こと(さま)。
~な筆致
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 雄勁
勁節
けいせつ
竹などの節が強いこと。
勁草
けいそう
〔後漢書(王覇伝)〕
勁健
けいけん
強くすこやかなさま。
勁捷
けいしょう
強くすばやい・こと(さま)。
Xem thêm