Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
額突く
額突く
ぬかずく
〔古くは
ぬかつく
と清音か〕
ひたいを地面につけて, 礼拝する。
神前に~・く
餓鬼の後(シリエ)に~・くごとし/万葉 608
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 額突く
額突
ひたいつき
月代(サカヤキ){
}
に同じ。
突く
つく
細い物で一点を強く押す。
突く
つつく
〔
たたく
と同源か〕
突っ突く
つっつく
〔
つきつく
の転〕
Xem thêm