Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
髪容
髪容
かみかたち
頭髪と顔だち。
髪を結ったようす。 髪つき。 かみがた。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 髪容
髪
かみ
頭に生えている毛。 髪の毛。
髪
くし
(
みぐし
「おぐし」の形で用いる)
髪
はつ
かみの毛。
容
よう
かたち。 すがた。
Xem thêm