Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
魏巍
魏巍
2008年8月24日、病気のため北京にて88歳で死去。 『両年』、1951年 『黎明風景』、1955年 『不断集』、1963年 『魏巍詩選』、1985年 『紅葉集』、2007年 『長空
怒風
』、1952年 『地球的紅飄帯』、1988年 『火鳳凰』、1997年 『東方』、1978年 『懐人集』、1980年 『志愿軍叔叔和朝鮮小姑娘』、1952年
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 魏巍
巍巍
ぎぎ
高く大きいさま。
魏魏
ぎぎ
高く大きいさま。
巍然
ぎぜん
高くそびえ立つさま。 抜きんでて偉大なさま。
巍乎
ぎこ
(山などが)高く大きいさま。
Xem thêm