Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
鱗木
鱗木
うろこぎ
⇒ りんぼく(鱗木)
Từ điển Nhật - Nhật
鱗木
りんぼく
石炭紀に繁茂したリンボク目の大形木本性シダ植物。 高さは30メートルに達した。 葉の落ちた跡が菱形で, 螺旋(ラセン)状に密に配列しているのがうろこのように見える。 石炭の原木の一つ。 ウロコギ。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 鱗木
鱗
うろくず
〔古くは
いろくづ
〕
鱗
うろこ
〔古くは
いろこ
〕
鱗
こけ
こけら(鱗)
に同じ。
鱗
りん
助数詞。
Xem thêm