Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
鹿驚
鹿驚
かかし
〔
かがし
とも。
嗅(カガ)し
の転か〕
鳥獣が田畑を荒らすのを防ぐために, 獣肉・魚の頭・毛髪などを焼いて串(クシ)に刺して立て, その悪臭で追い払うもの。 しかおどし。 かがせ。
作物を荒らす鳥獣を脅すため, 田畑に立てる人形。 そおず。 ﹝季﹞秋。 《秋風の動かして行く~かな/蕪村》
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 鹿驚
喫驚
きっきょう
驚くこと。 驚天。
吃驚
きっきょう
驚くこと。 驚天。
驚駭
きょうがい
おそれおどろくこと。 驚愕(キヨウガク)。 けいがい。
驚倒
きょうとう
非常に驚くこと。
Xem thêm