句
句 - CÚ, CÂU, CẤU
句 — CÚ, CÂU, CẤU
CÚ, CÂU, CẤU
Phát âm
Onyomi
ク
Số nét
5
JLPT
N1
Tần suất 
#1244/2500
Bộ
勹
BAO
口
KHẨU 
Nghĩa
- (ク) một cụm từ; một đoạn trong câu
VD: 句点 (dấu chấm câu), 語句 (cụm từ)
- (ク) viết tắt của 俳句 (thơ Haiku)
VD: 句会 (buổi họp làm thơ haiku), 句集 (tập thơ haiku) - (ク) câu thơ
VD: 起句 (câu mở đầu), 結句 (câu kết) - (コウ) đảm đương; gánh vác nhiệm vụ
- (コウ) cong; khom lưng
Onyomi

