真
真 - CHÂN
真 (ま ま- まこと) — CHÂN
CHÂN
Phát âm
Kunyomi
ま;ま-;まこと
Onyomi
シン
Số nét
10
JLPT
N4
Tần suất 
#279/2500
Bộ
十
THẬP
目
MỤC
丌
KÌ 
Nghĩa
- lối viết Khải thư (kiểu chữ ngay ngắn)
VD: 真字 (chữ viết Khải thư), 真体 (thể chữ Khải thư)
- tự nhiên; nguyên bản; thuần khiết
VD: 真性 (bản chất thật), 純真 (thuần khiết) - chân thực; sự thật
VD: 真実 (sự thật), 真理 (chân lý)
Mẹo
- 写しゃしんにはまっ赤かな太陽た…
Ví dụ
真
の
Điều tốt đẻp
真理
と
真喜
は
姉妹
だ
。
Mari và Maki là chị em.
真猿類
Nhóm khỉ thật (Simians)
真
(
っ
)
白
Trắng tinh khiết
真人間
Một con người trung thực.
真猿目
Bộ khỉ thật (Simiiformes)
真理
を
〜
Tìm kiếm chân lý .
真空管
アンプ
Ampli ống chân không
真
ん
丸顔
Khuôn mặt tròn xoe .
真
のやみ
Đen như mực
真
っ
赤
な
ドレス
に
真珠
できめている
Mặc chiếc váy đỏ thẫm có gắn ngọc trai.
真実
か
否
か
Có phải sự thật hay là không?

