月
月 - NGUYỆT
月 (つき) — NGUYỆT
NGUYỆT
Phát âm
Kunyomi
つき
Onyomi
ゲツ;ガツ
Số nét
4
JLPT
N5
Tần suất 
#23/2500
Nghĩa
- thứ Hai
- mặt trăng
VD: 月光 (ánh trăng), 満月 (trăng tròn) - tháng
VD: 歳月 (thời gian dài), 年月 (năm tháng)
Mẹo
- 十二じゅうにがつ十一日じゅうい…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
つき
Onyomi
ゲツ
Ví dụ
月齢
_
〜
_
カ
月
の
赤
ん
坊
Trẻ sơ sinh từ mấy tháng đến mấy tháng tuổi .
月末
Cuối tháng
月並
Mỗi tháng
月払
い
Chi trả hàng tháng .
月
の
オーラ
Vầng hào quang xung quanh mặt trăng
月長石
Đá mặt trăng
月日
が
〜
Ngày tháng trôi qua
月末日
Ngày cuối tháng
月見
は
、
月
、
主
に
満月
を
眺
めて
楽
しむことである
。
"Tsukimi" là việc ngắm để thưởng trăng, chủ yếu là trăng tròn.
月齢変化
Thay đổi theo tháng tuổi
月刊雑誌
Tạp chí phát hành hàng tháng
月給制度
Hệ thống tiền lương hàng tháng

