一
一 - NHẤT
一 (ひと- ひと.つ) — NHẤT
NHẤT
Phát âm
Kunyomi
ひと-;ひと.つ
Onyomi
イチ;イツ
Số nét
1
JLPT
N5
Tần suất 
#2/2500
Nghĩa
- một; số một; một lần
VD: 一列 (một hàng), 一度 (một lần), 一個 (một cái)
- một cái nào đó
VD: 一説 (một giả thuyết), 一夜 (một đêm), 一例 (một ví dụ) - một chút; một lát
VD: 一刻 (một khắc), 一瞬 (một khoảnh khắc), 一笑 (một nụ cười) - bắt đầu; xuất sắc nhất
VD: 一番 (nhất), 一流 (hàng đầu), 第一 (thứ nhất) - chuyên tâm; chỉ; duy nhất
VD: 一意 (một lòng), 一散 (tan tác), 専一 (chuyên tâm) - hợp nhất; tất cả; toàn bộ; đồng đều
VD: 一括 (gộp chung), 一様 (đồng đều), 均一 (đồng nhất)
Mẹo
- 午後ごごいち時じに、ケーキをひ…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
Ví dụ
一億一心
Một trăm triệu người đồng lòng .
一応
の
一致
Thống nhất tạm thời
一歩一歩進
む
Tiến từng bước một.
一語一語読
む
Đọc từng từ một
一
たす
一
わ
二
1+1=2
一秒
は
一分
の
六十分
の
一
です
。
Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
一季
に
一度
の
収穫
。
Thu hoạch mỗi năm một mùa.
一生
に
一度
の
経験
Kinh nghiệm một lần trong đời .
一度
に
一事
をせよ
。
Làm một việc tại một thời điểm.
一難去
って
又一難
。
Ra khỏi chảo và vào lửa.
一割
10%
一朝一夕
にはできない
。
Mọi việc không thể hoàn thành trong một sớm một chiều.

