事
事 - SỰ
事 (こと つか.う つか.える) — SỰ
SỰ
Phát âm
Kunyomi
こと;つか.う;つか.える
Onyomi
ジ;ズ
Số nét
8
JLPT
N4
Tần suất 
#18/2500
Nghĩa
- công việc; nhiệm vụ; hành động
VD: 事業 (sự nghiệp), 家事 (việc nhà)
- sự việc; sự tình
VD: 事実 (sự thật), 行事 (sự kiện) - phụng sự; theo học
VD: 師事 (theo học), 事大 (dựa hơi kẻ mạnh)
Mẹo
- 漢かんじを間違まちがえずに書か…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
Ví dụ
事業家
Nhà kinh doanh
事態
を
〜
Xem nhẹ tình hình
事故
の
事
を
聞
きましたか
。
Bạn đã nghe về vụ tai nạn chưa?
事
を
計
るは
人
、
事
を
成
すは
神
。
Con người lên kế hoạch cho mọi thứ, nhưng các vị thần quyết định.
事後
に
事
を
悟
るのは
容易
だ
。
Thật dễ dàng để trở nên khôn ngoan sau sự kiện.
事務職
(
員
)
Nhân viên văn phòng
事務局員
Nhân viên văn phòng .
事態
の
急変
Sự thay đổi đột ngột về tình hình
事務的権能
Thẩm quyền trong công việc
一事
が
万事
。
Kẻ nào ăn cắp một chiếc ghim sẽ lấy trộm một con bò.
仕事
は
仕事
だ
!
Công việc là công việc!
見事
な
仕事振
り
Phong cách làm việc tuyệt vời .

