令
令 - LỆNH, LINH
令 — LỆNH, LINH
LỆNH, LINH
Phát âm
Onyomi
レイ
Số nét
5
JLPT
N2
Tần suất 
#804/2500
Bộ
亼 卩
TIẾT 
Nghĩa
- ra lệnh; mệnh lệnh; sai bảo
VD: 令状 (lệnh khám xét), 命令 (mệnh lệnh)
- người đứng đầu; quan trưởng
VD: 県令 (quan đứng đầu tỉnh) - quy tắc; quy định; luật lệ
VD: 訓令 (chỉ thị), 法令 (pháp lệnh) - kính xưng đối với người thân của người khác
VD: 令室 (phu nhân), 令嬢 (tiểu thư) - tốt; xuất sắc
VD: 令色 (vẻ mặt niềm nở để nịnh bợ), 令名 (danh tiếng tốt)
Onyomi
Ví dụ
令法
の
花
は
夏
に
咲
き
、
甘
い
香
りがする
。
Hoa của cây Clethra barbinervis nở vào mùa hè và có mùi thơm ngọt.
勅令書
Bản chiếu chỉ của vua
命令
を
〜
Hạ lệnh, ra lệnh .
訓令電
Điện huấn lệnh
命令
です
。
Đây là mệnh lệnh.
命令委託
Ủy thác mệnh lệnh
伝令通信
Giao tiếp bằng truyền lệnh
命令
の
解読
Giải mã mệnh lệnh
勅令
によって
Theo sắc lệnh (của vua) .
勅令
を
発
する
Ban hành sắc lệnh
律令体制
において
、
格
は
律令
の
規定
を
修正
・
補足
する
法令
である
。
Trong hệ thống Luật lệnh, Kyaku (Cách) là các sắc lệnh dùng để sửa đổi và bổ sung cho các quy định của Luật và Lệnh.
指令
が
四方
に
飛
ぶ
Chỉ thị truyền đi bốn phương

