住
住 - TRỤ, TRÚ
住 (す.む す.まう -ず.まい) — TRỤ, TRÚ
TRỤ, TRÚ
Phát âm
Kunyomi
す.む;す.まう;-ず.まい
Onyomi
ジュウ;ヂュウ;チュウ
Số nét
7
JLPT
N4
Tần suất 
#270/2500
Bộ
亻
NHÂN
主
CHỦ 
Nghĩa
- chỗ ở; nhà ở
VD: 住居 (chỗ ở), 住宅 (nhà ở)
- ở lại; lưu lại
- sống; cư trú
VD: 安住 (an cư), 居住 (cư trú) - người cư trú; cư dân
VD: 住民 (người dân)
Mẹo
- じゅう宅たくはハノイです。そこ…
Ví dụ
住
めば
都
。
Bất cứ nơi nào bạn sống là nơi tốt nhất.
住
めば
京
。
Không có nơi nào như nhà.
住宅不足
は
深刻
だ
。
Tình trạng thiếu nhà ở rất trầm trọng.
住
むべきよい
場所
。
Đó là một nơi tốt để sống.
住所変更
のお
知
らせです
。
住所録
をお
改
めください
。
Đây là để thông báo cho bạn về sự thay đổi địa chỉ của tôi. Vui lòng cập nhật danh sách gửi thư của bạn.
居住
の
自由
Tự do cư trú
仮住
まいをする
Trú ngụ tạm thời (ở tạm) .
居住者
のみ
駐車可
Chỉ người sống tại đây mới được phép đỗ xe
永住権
を
持
つ
外国人
Người nước ngoài có quyền thường trú (được sinh sống vĩnh viễn) .
居住地
が
隔離
される
Nơi cư trú (nơi sinh sống) bị cách ly
居住
していない
市民
Người dân không thường trú
ご
住所
はどこですか
。
Địa chỉ của bạn là gì?

