俄
俄 - NGA
俄 (にわか) — NGA
NGA
Phát âm
Kunyomi
にわか
Onyomi
ガ
Số nét
9
Bộ
我
NGÃ
亻
NHÂN 
Nghĩa
- Chốc lát. Như nga khoảnh [俄頃] thoảng tí.
- Tên nước Nga, gọi đủ là Nga-la-tư [俄羅斯] (Russian).
Ví dụ
彼
は
時間
がないので
、
俄作
りで
レポート
を
仕上
げました
。
Anh ấy không có thời gian, nên đã hoàn thành báo cáo một cách gấp gáp.
ウオーッ
、
みんなの
励
ましをもらって
俄然
やる
気
が
出
てきたぞ
!
Được rồi! Mọi người xung quanh tôi đều động viên tôi rất nhiềuđộng lực.

