克
克 - KHẮC
克 (か.つ) — KHẮC
KHẮC
Phát âm
Kunyomi
か.つ
Onyomi
コク
Số nét
7
JLPT
N1
Tần suất 
#1333/2500
Bộ
十
THẬP
兄
HUYNH 
Nghĩa
- thắng; dốc sức vượt qua
VD: 克服 (khắc phục), 克己 (tự kiềm chế)
- kỹ lưỡng; đầy đủ; tỉ mỉ
VD: 克明 (chi tiết)
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi

