冗
冗 - NHŨNG
冗 — NHŨNG
NHŨNG
Phát âm
Onyomi
ジョウ
Số nét
4
JLPT
N1
Tần suất 
#1782/2500
Bộ
冖
MỊCH
几
KỈ 
Nghĩa
- lãng phí; dư thừa; không cần thiết
VD: 冗員 (nhân sự dư thừa), 冗費 (chi phí lãng phí)
- phiền toái; rườm rà; dài dòng
VD: 冗長 (dài dòng), 冗漫 (lan man)
Onyomi
Ví dụ
冗談
だよ
。
Đây là một trò đùa.
冗談
だろう
!
Bạn đang đùa chắc!
冗談
でしょ
!
?
Bạn đang đùa phải không
冗談言
うな
。
Đừng chọc tôi cười.
冗談
ですよ
。
Tôi chỉ nói đùa.
冗長
な
説明
Giải thích rườm rà
冗談
はやめて
。
Đừng đùa nữa.
冗談
を
飛
ばす
Gây cười đùa
冗員
を
減
らす
Cắt giảm nhân viên dư thừa
冗談
でしょう
。
Bạn không thể nghiêm trang.
冗談
を
ゲラゲラ
笑
う
Cười hô hố (ha hả) trước câu nói đùa .
冗談
じゃない
。
Không phải chuyện đùa đâu.

